TS. Võ Công Khôi, Chánh Văn phòng đại diện Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam tại Đà Nẵng
Trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo thường diễn ra nhanh hơn khả năng thích ứng của pháp luật. Với tài sản số, nơi giá trị không còn gắn với vật hữu hình mà tồn tại dưới dạng dữ liệu, khóa mật mã hay mã token, khoảng cách này càng trở nên rõ nét. Việc hoàn thiện thể chế pháp lý cho tài sản số vì vậy không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là điều kiện nền tảng để hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam có thể phát triển bền vững.
Từ khái niệm tài sản trong pháp luật dân sự đến thực tiễn tài sản số
Trong thực tiễn triển khai, khoảng trống pháp lý đối với tài sản số bộc lộ rõ nhất ở khả năng xác lập và thực thi quyền tài sản. Khi giá trị kinh tế gắn với dữ liệu, khóa mật mã, quyền truy cập hoặc token đại diện cho quyền lợi nhưng chưa được nhận diện đầy đủ trong khuôn khổ pháp luật, doanh nghiệp gặp nhiều rào cản trong huy động vốn, định giá tài sản và sử dụng làm tài sản bảo đảm. Hệ quả là niềm tin thị trường khó được củng cố, làm chậm quá trình hình thành và mở rộng của các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Ở cấp độ chính sách, Việt Nam đã chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ 4, coi kinh tế số và đổi mới sáng tạo là trục chiến lược phát triển. Tuy nhiên, để các định hướng này chuyển hóa thành tăng trưởng thực chất, thể chế pháp lý cần biến tài sản số từ một hiện tượng công nghệ thành đối tượng pháp lý có thể giao dịch, được bảo hộ và gắn với trách nhiệm.
Bộ luật Dân sự năm 2015 định nghĩa tài sản bao gồm “vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp cận tài sản số, bởi nhiều tài sản số về bản chất là quyền tài sản hoặc “giấy tờ có giá” được số hóa. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ pháp luật dân sự hiện hành chưa xác lập rõ cách nhận diện, chiếm hữu và chuyển giao quyền tài sản khi đối tượng tồn tại dưới dạng dữ liệu, khóa hoặc token.
Xét trên phương diện công nghệ, có thể phân biệt ba nhóm tài sản số chính. Thứ nhất là tài sản số hóa, bao gồm chứng từ, hợp đồng, hóa đơn và giấy tờ có giá được chuyển sang dạng điện tử vận hành dựa trên quy định về thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử. Thứ hai là tài sản “bản sinh số”, như dữ liệu, tài khoản, vật phẩm số trong game, quyền truy cập nền tảng hay tín chỉ số, với giá trị gắn liền với khả năng kiểm soát và khai thác.
Thứ ba là tài sản mã hóa hoặc token hóa, nơi token đại diện cho quyền lợi, quyền sử dụng hoặc giá trị tương ứng và được chuyển nhượng thông qua cơ chế sổ cái phân tán, đồng thời gắn chặt với các yêu cầu về AML/CFT, bảo vệ nhà đầu tư và quản trị trung gian.

Khung pháp lý hiện hành và bài toán hoàn thiện thể chế tài sản số
Xét trên phương diện công nghệ, có thể phân biệt ba nhóm tài sản số chính. Thứ nhất là tài sản số hóa, bao gồm chứng từ, hợp đồng, hóa đơn và giấy tờ có giá được chuyển sang dạng điện tử, vận hành dựa trên quy định về thông điệp dữ liệu và chữ ký điện tử.
Thứ hai là tài sản “bản sinh số”, như dữ liệu, tài khoản, vật phẩm số trong game, quyền truy cập nền tảng hay tín chỉ số, với giá trị gắn liền với khả năng kiểm soát và khai thác. Thứ ba là tài sản mã hóa hoặc token hóa, nơi token đại diện cho quyền lợi, quyền sử dụng hoặc giá trị tương ứng và được chuyển nhượng thông qua cơ chế sổ cái phân tán, đồng thời gắn chặt với các yêu cầu về AML/CFT, bảo vệ nhà đầu tư và quản trị trung gian.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành các cấu phần pháp lý quan trọng cho tài sản số. Trước hết là hạ tầng pháp lý cho giao dịch số. Luật Giao dịch Điện tử năm 2023, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024, xác lập giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu và hợp đồng điện tử, tạo nền tảng cho thương mại số và số hóa tài sản. Các quy định về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số tiếp tục đóng vai trò cơ chế tin cậy, giúp giảm chi phí xác thực và tranh chấp.
Song song với đó là các quy định về quản trị dữ liệu, điều kiện cần để dữ liệu có thể trở thành tài sản. Dữ liệu cá nhân và dữ liệu giao dịch là nguyên liệu cốt lõi của AI, phân tích tín dụng và cá nhân hóa dịch vụ.
Tuy nhiên, nếu thiếu chuẩn mực bảo vệ, đổi mới có thể tạo ra các hệ quả tiêu cực. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP đã đặt ra khung trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân và nghĩa vụ thông báo khi xảy ra vi phạm, góp phần định hình chuẩn tuân thủ cho doanh nghiệp số.
Ở góc độ an ninh mạng, Luật An ninh mạng và Nghị định số 53/2022/NĐ-CP thiết lập các nghĩa vụ về phối hợp, giám sát và bảo đảm an ninh mạng đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng.
Với tài sản số, an ninh mạng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là bảo vệ khả năng kiểm soát – yếu tố cốt lõi của quyền tài sản trong môi trường số.
Đáng chú ý, cơ chế sandbox cũng đã được thể chế hóa thông qua Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Đây là bước tiến quan trọng khi Nhà nước thừa nhận đổi mới cần một không gian thử nghiệm có giám sát rủi ro, cho phép các giải pháp như định danh số, chấm điểm gian lận hay phương thức thanh toán mới được triển khai trong phạm vi giới hạn trước khi mở rộng.
Bên cạnh đó, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 và các chuẩn mực quốc tế của FATF đã tạo áp lực hội nhập rõ rệt. FATF coi tài sản ảo là một dạng “giá trị tương ứng” để áp dụng các biện pháp AML/CFT, khiến thể chế tài sản số tại Việt Nam không thể chỉ dừng ở mức cảnh báo rủi ro.
Dù đã có những nền móng quan trọng, Việt Nam vẫn thiếu một khung thống nhất cho tài sản số ở bốn điểm cốt lõi: thiếu phân loại pháp lý và tiêu chí định danh rõ ràng; thiếu cơ chế công bố, đăng ký và ghi nhận quyền trong môi trường số; thiếu chuẩn mực đối với các trung gian tài sản số như sàn giao dịch, lưu ký hay ví; và thiếu cơ chế bảo vệ nhà đầu tư, người tiêu dùng tương xứng với mức độ rủi ro của từng loại tài sản.
Tài sản số không chỉ là đối tượng công nghệ, mà là một phần của hạ tầng thể chế cho đổi mới sáng tạo. Việt Nam đã xây dựng được những nền móng quan trọng về giao dịch điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, AML/CFT và cơ chế sandbox.
Bên cạnh đó, Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 và các Thách thức tiếp theo là hợp nhất các mảnh ghép này thành một trục pháp lý rõ ràng về định danh, quyền, trách nhiệm và cơ chế thực thi đối với tài sản số. Khi đó, đổi mới sáng tạo có thể được đưa ra khỏi “vùng xám”, trở thành quá trình có kiểm soát, có khả năng mở rộng và bền vững, đồng thời giữ vững kỷ luật thị trường và niềm tin xã hội./.