Hoàn thiện thể chế pháp luật cho thị trường tài sản số tại Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình

GS.TS. Phan Trung Lý, Nguyên Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật của Quốc hội

Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp luật cho các mô hình kinh tế mới trở nên đặc biệt cấp thiết. Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản số, cùng với công nghệ Blockchain, đang đặt ra một bài toán lớn cho Nhà nước: vừa phải khai phóng đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm quản trị rủi ro, giữ vững ổn định kinh tế xã hội và định hướng phát triển dài hạn.

Tái cấu trúc tư duy thể chế trong kỷ nguyên vươn mình

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bản lề, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực trung tâm để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và phồn vinh.

Nhiều nghị quyết quan trọng của Đảng thời gian qua đã thống nhất một quan điểm xuyên suốt: thể chế pháp luật không chỉ là công cụ điều chỉnh và kiểm soát, mà phải đi trước một bước, trở thành lực đẩy cho phát triển.

Trong bối cảnh đó, sự nổi lên của các mô hình kinh tế số, tài sản số và các nền tảng công nghệ phi tập trung đang đặt ra yêu cầu tái cấu trúc tư duy pháp lý. Những ranh giới vốn quen thuộc của pháp luật truyền thống – giữa tài sản hữu hình và vô hình, giữa không gian vật lý và không gian số, giữa thị trường trong nước và thị trường toàn cầu đang dần bị xóa nhòa.

Thị trường tài sản số vì vậy không chỉ là một hiện tượng công nghệ hay kinh tế, mà là một phép thử đối với năng lực kiến tạo thể chế của Nhà nước. Cách tiếp cận với tài sản số phản ánh trình độ phát triển của hệ thống pháp luật: liệu pháp luật có đủ linh hoạt để thích ứng với cái mới, đủ chặt chẽ để kiểm soát rủi ro, và đủ tầm nhìn để dẫn dắt phát triển dài hạn hay không.

Đối với Việt Nam, một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, yêu cầu này càng mang ý nghĩa đặc biệt. Phát triển tài sản số không thể tách rời các mục tiêu lớn về bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, an ninh quốc gia, chủ quyền số và quyền lợi chính đáng của người dân. Do đó, vấn đề không nằm ở việc sao chép các mô hình pháp lý nước ngoài, mà là xây dựng khuôn khổ thể chế phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế và xã hội của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Từ công nghệ sang hạ tầng thể chế

Một trong những ngộ nhận phổ biến khi bàn về tài sản số là đồng nhất khái niệm này với tiền mã hóa. Trên thực tế, tài sản số là một phạm trù rộng, bao gồm nhiều dạng thức giá trị được tạo lập, lưu trữ, xác thực và chuyển giao bằng công nghệ số: từ quyền tài sản gắn với dữ liệu, nội dung số, sản phẩm trí tuệ, cho tới các mô hình token hóa tài sản thực trong nền kinh tế.

Trong không gian đó, Blockchain không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật, mà đang dần trở thành một loại hạ tầng thể chế công nghệ. Với đặc tính phân tán, bất biến và minh bạch, Blockchain có khả năng làm thay đổi cách thức ghi nhận quyền sở hữu, xác thực giao dịch và thực thi nghĩa vụ pháp lý. Hợp đồng thông minh, giao dịch tự động và khả năng truy xuất dữ liệu theo thời gian thực đặt ra những câu hỏi căn bản về vai trò và phương thức vận hành của pháp luật trong kỷ nguyên số.

Ở góc độ thể chế, vấn đề không phải là liệu công nghệ có “thay thế” pháp luật hay không, mà là pháp luật có thể tận dụng công nghệ như thế nào để giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị. Trong bối cảnh đó, vai trò của pháp luật không bị thu hẹp, mà cần được tái định vị ở tầm chiến lược hơn.

Đối với Việt Nam, Blockchain và tài sản số còn mở ra khả năng hình thành các chuỗi giá trị mới có hàm lượng tri thức và công nghệ cao. Khi các nguồn lực tăng trưởng truyền thống dần bộc lộ giới hạn, việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ số có khả năng mở rộng toàn cầu trở thành con đường thực tế để nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết để con đường này trở nên bền vững vẫn là một khuôn khổ pháp luật đủ rõ ràng, đủ ổn định và đủ khả năng tạo dựng niềm tin cho thị trường.

Thể chế pháp luật tài sản số: Đột phá bước đầu và tác động thực tiễn

Nhìn từ thực tiễn, có thể thấy Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc từng bước hoàn thiện khung pháp lý đối với tài sản số. Tháng 6/2025, Quốc hội thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.

Lần đầu tiên, tài sản số được chính thức công nhận là tài sản vô hình được pháp luật bảo hộ như quyền tài sản, trong đó có phân loại rõ ràng tài sản mã hóa. Đây là bước đi có ý nghĩa nền tảng, góp phần khắc phục khoảng trống về khái niệm và tạo cơ sở pháp lý cho quyền sở hữu, giao dịch và quản lý tài sản số.

Cùng thời điểm, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 1131/QĐ-TTg, đưa Blockchain và tài sản số vào danh mục công nghệ chiến lược quốc gia, và gần đây là Quyết định 2815/QĐ-TTg ngày 28/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ công bố 6 nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược ưu tiên triển khai ngay. Động thái này khẳng định vai trò của Blockchain không chỉ ở khía cạnh công nghệ, mà còn trong chiến lược phát triển dài hạn của nền kinh tế số Việt Nam.

Đặc biệt, ngày 9/9/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, chính thức thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong thời hạn 5 năm, với cơ chế sandbox có kiểm soát cho hoạt động giao dịch, phát hành và lưu ký. Nghị quyết này phân biệt rõ tài sản số và tài sản mã hóa, đặt yêu cầu cao về vốn, quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư. Những bước đi này thể hiện cách tiếp cận “thận trọng nhưng chủ động”, phù hợp với định hướng hoàn thiện khung pháp lý tổng thể mà bài viết đặt ra.

Thực tiễn cho thấy Việt Nam hiện có khoảng 20 triệu người sở hữu tài sản số, tương đương hơn 20% dân số, thuộc nhóm các quốc gia có tỷ lệ chấp nhận cao trên thế giới. Tuy nhiên, phần lớn giao dịch vẫn diễn ra trên các nền tảng quốc tế, ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của cơ quan quản lý trong nước, kéo theo rủi ro về thất thu thuế, rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư.

Cơ chế thử nghiệm sandbox đang mở ra cơ hội để đưa các hoạt động này “onshore hóa”, đồng thời thử nghiệm các mô hình mới như token hóa tài sản thực (RWA) bất động sản, hàng hóa, dự án hạ tầng, qua đó mở rộng chuỗi giá trị công nghệ cao và gắn tài sản số với nền kinh tế thực.

Ảnh minh họa
Định hướng hoàn thiện thể chế trong tầm nhìn dài hạn

Tuy vậy, dù đã có luật khung và cơ chế thí điểm, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện: các nghị định hướng dẫn chi tiết về thuế, định giá, giải quyết tranh chấp xuyên biên giới; cơ chế kết nối với các trung tâm tài chính quốc tế; cũng như năng lực thực thi của bộ máy quản lý.

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy các quốc gia như Singapore hay Hàn Quốc đều lựa chọn cách tiếp cận kết hợp giữa kiểm soát rủi ro và khuyến khích đổi mới.

Singapore xây dựng khung pháp lý linh hoạt, tạo điều kiện thu hút dòng vốn và doanh nghiệp quốc tế, trong khi Hàn Quốc áp dụng mô hình quản lý chặt chẽ, tập trung bảo vệ nhà đầu tư và tuân thủ nghiêm chuẩn mực FATF, nhưng vẫn từng bước mở cửa cho tổ chức và stablecoin nội địa.

Đối với Việt Nam, những tiến bộ pháp lý trong giai đoạn 2025-2026 có thể xem là nền tảng để hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm tài sản số của khu vực vào năm 2030, phù hợp với Chiến lược Blockchain quốc gia và mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP.

Để làm được điều đó, trước hết, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý tổng thể về tài sản số và Blockchain, làm nền tảng cho toàn bộ hệ sinh thái. Khung pháp lý này cần xác định rõ khái niệm, phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc quản lý đối với các loại hình tài sản số khác nhau, đồng thời bảo đảm tính linh hoạt để thích ứng với tốc độ đổi mới công nghệ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc ban hành một đạo luật khung hoặc luật chuyên biệt về tài sản số sẽ giúp định hình rõ “luật chơi”, tạo sự ổn định và khả năng dự báo cho thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam đã có Luật Công nghiệp công nghệ số và các văn bản liên quan, việc nghiên cứu xây dựng một Luật Tài sản số trong giai đoạn 2025-2026 là bước đi hợp lý để luật hóa đầy đủ các quan hệ kinh tế mới phát sinh.

Thứ hai, cần thiết kế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) như một công cụ thể chế quan trọng để dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro. Sandbox cho phép các mô hình mới, như token hóa tài sản thực, sàn giao dịch tài sản mã hóa hay dịch vụ lưu ký số – được triển khai trong phạm vi, thời gian và điều kiện kiểm soát phù hợp.

Việc Nghị định 52/2024/NĐ-CP đã đề cập đến sandbox fintech cho thấy Việt Nam đã có những bước đi ban đầu; từ đây, có thể mở rộng phạm vi thử nghiệm sang lĩnh vực tài sản số. Tuy nhiên, sandbox chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với tiêu chí đánh giá rõ ràng, cơ chế giám sát minh bạch và lộ trình chuyển tiếp sang khung pháp lý chính thức.

Thứ ba, cần xem xét hình thành một thiết chế quản lý chuyên trách đối với thị trường tài sản số, theo mô hình liên ngành. Thị trường này nằm ở giao điểm của tài chính, công nghệ, an ninh và pháp luật, nên việc phân tán đầu mối quản lý dễ dẫn đến chồng chéo và thiếu nhất quán.

Một cơ quan điều phối tập trung, chẳng hạn một Ủy ban Tài sản số Quốc gia đặt dưới sự chủ trì của Bộ Tài chính, phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Khoa học và Công nghệ, sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát và hoạch định chính sách dài hạn.

Thứ tư, hoàn thiện thể chế pháp luật cho tài sản số cần gắn liền với yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia, chủ quyền số và quyền con người. Sự phát triển của DeFi, NFT và các giao thức phi tập trung thế hệ mới đặt ra những rủi ro mới về rửa tiền, tài trợ khủng bố và gian lận tài chính. Do đó, cần bổ sung các quy định phù hợp về minh bạch giao dịch, truy vết dòng tiền và cơ chế nhận diện khách hàng trên nền tảng Blockchain, bảo đảm cân bằng giữa bảo vệ lợi ích công cộng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Cuối cùng, thể chế pháp luật chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi đi kèm với năng lực thực thi tương xứng. Điều này đòi hỏi đầu tư cho đào tạo nguồn nhân lực pháp lý – công nghệ, nâng cao năng lực quản trị nhà nước và thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách.

Sự đồng hành giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội sẽ quyết định khả năng chuyển hóa các quy định pháp luật thành động lực phát triển thực chất.

Hoàn thiện thể chế pháp luật cho thị trường tài sản số không chỉ là một yêu cầu quản lý, mà là một lựa chọn chiến lược trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Với cách tiếp cận đúng đắn, tài sản số và Blockchain có thể trở thành động lực mới cho tăng trưởng và đổi mới sáng tạo. Ngược lại, nếu thiếu tầm nhìn hoặc chậm trễ trong hoàn thiện thể chế, cơ hội có thể nhanh chóng chuyển hóa thành rủi ro.

Vì vậy, xây dựng một khuôn khổ pháp luật đủ tầm, đủ sâu và đủ linh hoạt là điều kiện tiên quyết để thị trường tài sản số phát triển hài hòa với mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của Việt Nam./.

Đọc thêm: Đòn bẩy thể chế cho quá trình chuyển đổi số quốc gia