Truy xuất nguồn gốc hàng hóa với Blockchain: Thu hẹp khoảng cách pháp lý Việt Nam và thế giới

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới sự minh bạch và bền vững, truy xuất nguồn gốc (TXNG) đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Thực tế này đòi hỏi phải có sự đồng nhất giữa khung pháp lý của Việt Nam và các nước tển thế giới nhằm đảm bảo tính xác thực của dữ liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Bối cảnh tác động tới hệ thống truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam

Tại thị trường Hoa Kỳ, áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại đang ngày càng gia tăng. Từ tháng 4/2025, Hoa Kỳ đã siết chặt các biện pháp kiểm tra chống gian lận xuất xứ, với mức thuế nhập khẩu có thể tăng đột biến từ 20% lên 40% nếu phát hiện hàng hóa chuyển tải qua Việt Nam nhằm né thuế.

Bên cạnh đó, các quy định từ Đạo luật Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA) và hướng dẫn của Hải quan Mỹ vào tháng 12/2025 yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh chuỗi cung ứng “sạch” thông qua dữ liệu TXNG, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ bị từ chối nhập khẩu hoặc tạm giữ hàng hóa.

Cùng với đó, Liên minh Châu Âu cũng đang thắt chặt các quy định về chứng minh nguồn gốc đối với nông – lâm – thủy sản thông qua Quy định chống phá rừng (EUDR). Ngoài ra, EU cũng triển khai các biện pháp yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp hồ sơ chứng minh quá trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).

Còn đối với Trung Quốc, thị trường này đã chuẩn hóa các yêu cầu về TXNG thông qua Thông báo kiểm soát vào tháng 11/2025. Theo đó, việc đăng ký chính thức và cung cấp hồ sơ TXNG là điều kiện bắt buộc nếu muốn nhập khẩu nông sản vào quốc gia này.

Trước những áp lực trên, Nhật Bản, Thái Lan và Congo cũng đã có những động thái quyết liệt như ứng dụng AI vào dữ liệu nông sản hoặc tạm dừng sản xuất đối với các doanh nghiệp chưa chứng minh được nguồn gốc hợp pháp.

Tại Việt Nam, sự nhận thức về tầm quan trọng của TXNG đã có bước chuyển dịch rõ rệt qua các thời kỳ. Trước giai đoạn 2025, mặc dù đã có các chủ trương về ứng dụng công nghệ để TXNG nhưng những chính sách này phần lớn mang tính khuyến khích, còn phân mảng và chưa tạo được nền tảng chiến lược dài hạn.

Tuy nhiên, sang giai đoạn 2024 – 2025, dữ liệu đã chính thức được xác định là một loại tư liệu sản xuất mới. Chính phủ coi việc chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ vào quản trị dữ liệu là giải pháp then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế. Điều này được thể hiện xuyên suốt trong các văn bản quan trọng như Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 03 ban hành chương trình hành động và đặc biệt là Công điện 150/CĐ-TTg ngày 29/8/2025 về tăng cường TXNG.

Hàng loạt chính sách từ các Bộ ngành, tiêu biểu là Chỉ thị 09/CT-BCT và việc vận hành hệ thống verigoods.vn của Bộ Công thương, đã đặt những viên gạch đầu tiên cho chiến lược xây dựng dữ liệu hỗ trợ TXNG trên quy mô toàn quốc.

Có thể thấy áp lực quốc tế kết hợp cùng chủ trương nhất quán của Nhà nước đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải kiện toàn hơn nữa hệ thống TXNG hiện nay.

Thực trạng quy định và khoảng trống pháp lý giữa quy định và thực tiễn

Hiện nay, các quy định về TXNG tại Việt Nam vẫn đang nằm rải rác trong nhiều văn bản luật khác nhau, bao gồm Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (đã sửa đổi và dự kiến có hiệu lực từ đầu năm 2026), Luật An toàn thực phẩm 2010, và văn bản dưới luật như Thông tư 02/2024/TT-BKHCN quy định về quản lý truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Đồng thời, hàng loạt các tiêu chuẩn quốc gia được ban hành như TCVN 13274:2020, TCVN 13275:2020… cũng đã đưa ra những định hướng về định dạng mã dùng trong truy vết và định dạng vật mang dữ liệu.

Mặc dù hệ thống quy định đã bước đầu được hình thành, nhưng đánh giá thực tiễn cho thấy sự thiếu tính hệ thống và còn chồng chéo trong phân định trách nhiệm quản lý giữa các cơ quan ban ngành.

Đáng lưu ý, các quy định hiện tại chủ yếu tập trung vào kết quả truy xuất dữ liệu chứ không quy định cụ thể công nghệ (chẳng hạn như QR code, RFID hay Blockchain) áp dụng.

Điều này mang lại ưu điểm là cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn giải pháp kỹ thuật phù hợp với năng lực tài chính. Thế nhưng, ở chiều ngược lại, nhược điểm chính là sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn công nghệ khiến dữ liệu bị phân tán và khó xác thực. Thực tiễn phản ánh là hệ thống mã định danh hiện nay vẫn chưa được thống nhất, dẫn đến tình trạng mỗi địa phương hoặc mỗi nền tảng lại vận hành theo một tiêu chuẩn riêng biệt.

Kết quả, khi tiến hành xuất khẩu, sự thiếu nhất quán này đã khiến hàng hóa Việt Nam khó đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cao từ những thị trường khó tính.

Phân tích các khoảng trống pháp lý cốt lõi

Khoảng trống đầu tiên cần nhắc đến là sự đứt gãy giữa khung tiêu chuẩn và năng lực thực thi. Các quy định hiện có vẫn còn mang tính hình thức, chưa thể hiện được trọn vẹn dòng chảy của chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đến tay người tiêu dùng.

Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung trên toàn quốc dẫn đến tình trạng dữ liệu bị phân tán theo từng bộ ngành, lĩnh vực, gây khó khăn cho việc đánh giá và kiểm soát hàng hóa một cách tổng thể. Ngoài ra, sự thiếu liên thông giữa TXNG với công tác kiểm soát chất lượng và việc chưa có cơ chế bắt buộc doanh nghiệp tham gia cũng là rào cản lớn.

Khoảng trống tiếp theo nằm ở chủ thể và trách nhiệm pháp lý. Hiện nay đang thiếu các quy định về việc đơn vị nào sẽ chịu trách nhiệm chính nếu dữ liệu bị sai lệch. Trách nhiệm liên đới giữa các chủ thể tham gia, từ nhà sản xuất, đơn vị vận chuyển cho đến đơn vị vận hành nền tảng công nghệ, vẫn chưa được phân định rõ ràng trong các văn bản quy phạm pháp luật.

Cuối cùng là khoảng trống về cơ chế giám sát và kiểm chứng. Công tác xử lý của cơ quan chức năng hiện vẫn mang tính thủ công và bị động, chưa thiết lập được quy trình kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi gian lận dữ liệu từ đầu.

Vai trò của Blockchain trong giải quyết các nút thắt pháp lý

Trong bối cảnh dữ liệu TXNG hiện nay vẫn dễ bị làm giả, thay đổi và phân tán, công nghệ Blockchain nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ những đặc tính vượt trội. Bản chất của Blockchain là tính bất biến, không thể xóa hoặc thay đổi dữ liệu một khi đã được ghi nhận. Đây là chìa khóa để hoàn thiện quy trình truy vết đầy đủ tại mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng, đảm bảo nhất quán và minh bạch tuyệt đối của dữ liệu.

Thứ nhất, Blockchain cho phép ghi nhận toàn bộ hành trình của sản phẩm theo dòng thời gian bất biến, giúp loại bỏ khả năng can thiệp dữ liệu từ phía các chủ thể có ý đồ gian lận.

Thứ hai, công nghệ này hỗ trợ chuẩn hóa mã định danh trên phạm vi toàn quốc thông qua việc có thể gắn mã UID cho từng lô sản phẩm cụ thể. Đồng thời, khi kết hợp với VNeID của Bộ Công an, hệ thống sẽ xác thực chính xác danh tính của chủ thể thực hiện từng công đoạn sản xuất. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa quy trình, chủ thể mà còn là cơ sở để tách bạch trách nhiệm, tránh tình trạng đùn đẩy khi có sự cố xảy ra.

Blockchain sẽ cung cấp cho cơ quan quản lý công cụ để theo dõi dữ liệu theo thời gian thực. Ngoài ra, ứng dụng cơ chế hợp đồng thông minh để tự động cảnh báo, thực thi khi phát hiện các dữ liệu bất thường hoặc không khớp trong chuỗi cung ứng, từ đó đáp ứng yêu cầu khắt khe về tính toàn vẹn của dữ liệu từ các đối tác quốc tế.

Thực tế đã chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng Blockchain trong TXNG qua các dự án của Walmart tại Trung Quốc và Hoa Kỳ, hay nền tảng OpenSC tại Úc. Do đó, việc ứng dụng Blockchain vào TXNG là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực quản lý của Nhà nước.

Ứng dụng Blockchain vào truy xuất nguồn gốc là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực quản lý của Nhà nước.
Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật

Để hiện thực hóa ứng dụng Blockchain, trước hết cần hoàn thiện khung quy định nhằm chuẩn hóa cả nội dung TXNG lẫn công nghệ áp dụng. Các quy định về TXNG cần phải được gắn chặt với Quy tắc xuất xứ trong các FTA để hỗ trợ tối đa cho hoạt động xuất khẩu. Đồng thời, cần sớm xây dựng khung tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho Blockchain trong lĩnh vực TXNG.

Đối với các doanh nghiệp lựa chọn công nghệ khác, pháp luật cần ràng buộc trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các chuẩn kỹ thuật quốc tế, ví dụ như chuẩn GS1 đối với công nghệ mã QR để đảm bảo tính định danh toàn cầu.

Cần bổ sung các quy định cụ thể về việc phân định trách nhiệm theo từng tầng hệ thống. Mặc dù Blockchain có khả năng hỗ trợ kỹ thuật cho việc xác định trách nhiệm, nhưng hiệu quả thực tế chỉ đạt được khi có một hành lang pháp lý quy định rõ nghĩa vụ của từng bên tham gia, bao gồm doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp và đối tác vận hành nền tảng công nghệ.

Việc thiết lập các chế tài rõ ràng đối với từng chủ thể sẽ ngăn chặn tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và nâng cao tính tự giác của doanh nghiệp trong việc bảo vệ tính xác thực của dữ liệu chuỗi cung ứng.

Tóm lại, việc kiện toàn khung pháp lý TXNG dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại như Blockchain không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, mà còn là bước đi chiến lược trong tiến trình xây dựng một nền kinh tế số minh bạch và bền vững./.