Nghiêm Minh Hoàng, Chuyên gia Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam.
Trong nhiều năm, Blockchain tại Việt Nam chủ yếu được nhắc đến qua biến động của thị trường tài sản mã hóa hoặc các thử nghiệm công nghệ quy mô hẹp, khó nhân rộng do thiếu chuẩn dữ liệu, cơ chế vận hành bền vững và nền tảng liên thông. Dù được thảo luận nhiều, Blockchain vẫn chưa đóng góp tương xứng vào năng lực quản trị số và năng suất kinh tế. Từ năm 2026, bức tranh này được kỳ vọng thay đổi khi Blockchain được đặt trong vai trò hạ tầng tin cậy cho các bài toán xác thực, truy vết và kiểm chứng độc lập ở quy mô quốc gia.
Hạ tầng tin cậy quốc gia và các bài toán ưu tiên triển khai ngay
Quyết định 2815/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 2/12/2025 xác định danh mục 6 nhóm công nghệ chiến lược ưu tiên triển khai ngay, bao gồm: Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và Trợ lý ảo tiếng Việt, AI camera xử lý tại biên, Robot di động tự hành, Hệ thống mạng di động 5G, Hạ tầng mạng blockchain (cùng các lớp ứng dụng truy xuất nguồn gốc, tài sản mã hóa) và Thiết bị bay không người lái (UAV). Trong đó, Blockchain được xác định là lớp xác thực tin cậy (trust layer) cho các ứng dụng số quy mô quốc gia.
Trọng tâm của giai đoạn này là xây dựng hạ tầng dữ liệu khả dụng và Blockchain lớp nền nhằm giải quyết bài toán dữ liệu phân tán, khó đối soát và khó chứng minh tính toàn vẹn theo thời gian.
Trong thực tiễn quản lý, vấn đề lớn không phải thiếu dữ liệu, mà là dữ liệu phân tán, khó đối soát, và khó chứng minh tính toàn vẹn theo thời gian. Vì vậy, lớp hạ tầng này giúp tạo cơ chế ghi nhận và kiểm chứng dữ liệu một cách bền vững, đặc biệt hữu ích cho các quy trình cần truy vết trách nhiệm như quản lý chất lượng, kiểm định, hậu kiểm, hoặc hồ sơ nghiệp vụ.
Trong phạm vi Blockchain lớp nền, các mô hình Blockchain-as-a-Service (BaaS) và Node-as-a-Service (NaaS) giúp tiêu chuẩn hóa triển khai và vận hành, giảm đáng kể chi phí tự dựng – tự quản của từng đơn vị. Khi nhiều mạng hoặc nhiều ứng dụng được vận hành theo chuẩn dịch vụ thống nhất, việc giám sát, sao lưu, bảo mật và ứng cứu sự cố trở nên khả thi hơn ở quy mô quốc gia. Các cầu nối đa chuỗi cũng được xây dựng, nhằm bảo đảm các mạng chuyên ngành có thể liên thông có kiểm soát, tránh hình thành các “ốc đảo Blockchain” và tăng khả năng kết nối quốc tế.
Trên hạ tầng Blockchain Việt Nam, các nền tảng xác thực dữ liệu và truy xuất nguồn gốc quốc gia ứng dụng tem xác thực điện tử tích hợp Blockchain được ưu tiên triển khai. Đây là nhóm có tác động trực tiếp tới quản lý thị trường, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh. Khác với các hệ thống truy xuất truyền thống chủ yếu mang tính cung cấp thông tin, nền tảng này hướng tới dữ liệu có thể kiểm chứng, truy vết được lịch sử và gắn với trách nhiệm của các chủ thể tham gia.
Theo định hướng của Quyết định 2815/QĐ-TTg, nền tảng xác thực và truy xuất được áp dụng cho hàng hoá, dịch vụ, văn bằng và chứng chỉ theo chuẩn quốc tế, đồng thời tích hợp tem xác thực điện tử dưới dạng vật lý – số hoá kết hợp, sử dụng QR code hoặc chip RFID/NFC.
Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực trong suốt vòng đời của đối tượng được xác thực, tạo cơ sở cho việc kiểm tra, đối soát và phát hiện bất thường dựa trên dữ liệu thay vì kiểm tra thủ công.
Đồng thời Chính phủ đặt ra yêu cầu phát triển hệ thống định danh phân tán và nền tảng xác minh theo chuẩn quốc tế. Đây là cấu phần then chốt để trả lời các câu hỏi về nguồn gốc dữ liệu, thẩm quyền xác nhận và khả năng kiểm chứng của bên thứ ba.
Khi áp dụng, dữ liệu truy xuất không chỉ được ghi lại, mà còn có giá trị pháp lý và giá trị quản trị, hỗ trợ liên thông dữ liệu giữa các cơ quan, tổ chức mà vẫn bảo đảm kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ quyền riêng tư. Hệ thống này sẽ giúp giảm chi phí xác minh giấy tờ lặp lại giữa các tổ chức, hỗ trợ liên thông dữ liệu theo nguyên tắc chia sẻ có kiểm soát, và đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực cần vừa xác minh được vừa bảo vệ quyền riêng tư như giáo dục (văn bằng), y tế (hồ sơ), hoặc dịch vụ tài chính (KYC/KYB).
Song song, token hóa tài sản thực là nhóm sản phẩm có độ khó cao nhưng mang tiềm năng tác động lớn đối với nền kinh tế số. Về bản chất, token hóa không chỉ là “gắn mã” cho tài sản, mà là thiết kế cơ chế để quyền sở hữu, quyền khai thác hoặc quyền hưởng lợi đối với tài sản được ghi nhận, chuyển giao và đối soát theo cách số hóa, minh bạch và có thể kiểm toán. Khi làm đúng, token hóa có thể mở rộng khả năng phân chia quyền sở hữu, tăng thanh khoản cho một số loại tài sản, và giảm chi phí giao dịch do giảm trung gian xác minh.
Trong quản lý kinh tế – xã hội, token hóa tài sản thực chỉ bền vững khi nó đi kèm một chuỗi điều kiện: cơ chế định danh chủ thể, cơ chế định giá và công bố thông tin, cơ chế lưu ký/giám sát, và khuôn khổ pháp lý về quyền tài sản. Vì vậy, giá trị thực tiễn của việc đưa token hóa vào danh mục ưu tiên nằm ở chỗ Việt Nam chủ động xây dựng năng lực nền tảng: hạ tầng phát hành, lưu ký và giao dịch theo chuẩn cơ chế giám sát và báo cáo; và cách tiếp cận quản trị rủi ro ngay từ đầu.
Nếu thành công, token hóa có thể trở thành công cụ hỗ trợ các mô hình huy động vốn, phân phối quyền lợi và quản trị tài sản trong kinh tế số theo hướng minh bạch hơn, giảm rủi ro tranh chấp và tăng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư hợp pháp.
Tiếp là nền tảng phân tích dữ liệu on-chain và giám sát giao dịch. Khi Blockchain mở rộng, giám sát trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì niềm tin hệ thống. Nền tảng phân tích dữ liệu on-chain và giám sát giao dịch giúp theo dõi hoạt động theo thời gian thực, phát hiện bất thường, hỗ trợ kiểm toán và tăng hiệu quả điều hành.
Trong quản lý kinh tế – xã hội, lớp này đặc biệt quan trọng ở hai chiều: với thị trường tài sản mã hóa, nó hỗ trợ nhận diện rủi ro thao túng và các dấu hiệu vi phạm; với các ứng dụng phi tài chính như truy xuất nguồn gốc, nó giúp phát hiện gian lận dữ liệu và điểm đứt gãy trong chuỗi ghi nhận. Nói cách khác, đây là cấu phần bảo đảm Blockchain không chỉ ghi được, mà còn quản được.
Những phép thử trọng yếu
Trong lộ trình triển khai năm 2026, hai hướng ứng dụng tiêu biểu là tích hợp Blockchain cho hệ thống truy xuất nguồn gốc và cho cơ sở dữ liệu hệ thống tư pháp. Đây là những lĩnh vực có yêu cầu đặc biệt cao về tính toàn vẹn dữ liệu, khả năng truy vết và độ tin cậy thông tin.

Đối với truy xuất nguồn gốc, Blockchain giúp chuyển trọng tâm từ cung cấp thông tin sang xác thực dữ liệu có thể kiểm chứng, hỗ trợ cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả hậu kiểm dựa trên rủi ro, đồng thời giúp doanh nghiệp giảm chi phí chứng minh chất lượng và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng chính ngạch.
Đối với hệ thống tư pháp, Blockchain đóng vai trò lớp chứng thực, hỗ trợ ghi nhận bằng chứng số, dấu thời gian và nhật ký xử lý. Cách tiếp cận này giúp tăng độ tin cậy của hồ sơ số, hỗ trợ kiểm toán quy trình và giảm rủi ro tranh chấp về tính toàn vẹn dữ liệu, trong khi vẫn bảo đảm yêu cầu bảo mật và phân quyền chặt chẽ.
Hai lĩnh vực này cho thấy Blockchain đang được đưa vào những hệ thống cốt lõi của quản lý xã hội, nơi yêu cầu về
dữ liệu chính xác, kiểm chứng được và có trách nhiệm giải trình là điều kiện tiên quyết. Nếu triển khai hiệu quả, các mô hình này có thể tạo tiền lệ quan trọng để mở rộng Blockchain sang các lĩnh vực quản trị số khác trong giai đoạn tiếp theo.
1Matrix – đơn vị được giao xây dựng Mạng Dịch vụ Đa chuỗi Blockchain Việt Nam (VBSN) trong năm 2025 – là đơn vị nhận nhiệm vụ triển khai hai bài toán tích hợp nêu trên tại Diễn đàn Quốc gia Phát triển Doanh nghiệp Công nghệ Việt Nam ngày 30/12/2025 với sự chứng kiến của Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng và Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng.
Năm 2026 là thời điểm Blockchain tại Việt Nam chuyển dịch từ thị trường tiềm năng sang hạ tầng tin cậy, với điều kiện các ưu tiên chính sách được hiện thực hóa bằng chuẩn dữ liệu, năng lực vận hành và cơ chế giám sát – kiểm toán. Trên nền tảng pháp lý hình thành trong năm 2025 và danh mục sản phẩm ưu tiên theo Quyết định 2815/QĐ -TTg, Blockchain có cơ sở để mở rộng sang các lĩnh vực khác của đời sống kinh tế – xã hội, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh công nghệ số của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo./.