Tăng cường công tác phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao về tài sản mã hóa

Thượng tá Nguyễn Thành Chung, Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an

Quy mô ngày càng lớn của thị trường tài sản mã hóa đang đặt ra những thách thức mới đối với công tác bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và phòng, chống tội phạm công nghệ cao. Với đặc tính giao dịch nhanh, xuyên biên giới và mức độ ẩn danh cao, tài sản mã hóa vừa thúc đẩy đổi mới tài chính, vừa tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường năng lực quản lý, giám sát và hoàn thiện khung pháp lý trở thành yêu cầu cấp thiết.

Tài sản mã hóa và những thách thức mới đối với công tác bảo đảm an ninh, trật tự

Cùng với sự mở rộng nhanh chóng của thị trường tài sản mã hóa trên phạm vi toàn cầu, các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến loại tài sản này cũng diễn biến ngày càng phức tạp. Đặc điểm nổi bật của tài sản mã hóa là khả năng giao dịch xuyên biên giới, tốc độ luân chuyển cao và khó xác định danh tính thực của chủ thể tham gia. Chính những yếu tố này đã khiến tài sản mã hóa trở thành công cụ được các đối tượng tội phạm sử dụng công nghệ cao khai thác triệt để.

Tại Việt Nam, bên cạnh hoạt động đầu tư và giao dịch mang tính cá nhân, đã xuất hiện nhiều hình thức mua bán, trao đổi tài sản mã hóa ngoài khuôn khổ quản lý chính thức, đặc biệt thông qua các nền tảng mạng xã hội và giao dịch ngang hàng.

Các giao dịch này thường dựa trên thỏa thuận cá nhân, thiếu cơ chế kiểm soát, xác minh, tiềm ẩn nguy cơ cao bị lợi dụng để thực hiện hành vi lừa đảo, rửa tiền, hoặc chuyển tiền trái phép ra nước ngoài.

Không chỉ vậy, tài sản mã hóa ngày càng được sử dụng như một khâu trung gian để che giấu nguồn gốc dòng tiền bất hợp pháp. Trong nhiều vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản, số tiền bị chiếm đoạt nhanh chóng được chuyển đổi sang các loại tài sản mã hóa có tính thanh khoản cao, sau đó phân tán qua nhiều ví điện tử hoặc sàn giao dịch quốc tế, gây khó khăn cho công tác truy vết, thu hồi tài sản.

Bên cạnh đó, nguy cơ mất an toàn thông tin và xâm phạm dữ liệu cá nhân cũng đặt ra thách thức đáng kể. Các nền tảng giao dịch tài sản mã hóa thu thập và lưu trữ lượng lớn dữ liệu người dùng, song không phải tổ chức nào cũng tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu. Những sự cố tấn công mạng nhằm vào sàn giao dịch tài sản mã hóa trên thế giới cho thấy, rủi ro không chỉ dừng ở thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư và an ninh thông tin của người dân.

Yêu cầu đặt ra đối với công tác phòng, chống tội phạm trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa

Trong bối cảnh Chính phủ định hướng nghiên cứu, triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa, công tác phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao cần được xác định là một cấu phần không thể tách rời của quá trình xây dựng chính sách. Việc thiếu các biện pháp bảo đảm an ninh, an toàn ngay từ giai đoạn đầu có thể tạo ra khoảng trống pháp lý, làm tăng nguy cơ phát sinh tội phạm và hệ lụy xã hội.

Một yêu cầu quan trọng là phải thiết lập cơ chế quản lý, giám sát phù hợp đối với các tổ chức tham gia thí điểm. Các tổ chức này cần đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn hệ thống thông tin, quản lý dữ liệu người dùng, kiểm soát giao dịch và phòng, chống rửa tiền. Việc đánh giá, thẩm định hệ thống công nghệ không chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật mà cần gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

Bên cạnh đó, việc tăng cường phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý nhà nước có ý nghĩa then chốt. Công tác cấp phép, giám sát, thanh tra đối với hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng an ninh mạng, cơ quan tài chính, ngân hàng và chứng khoán, nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.

Thượng tá Nguyễn Thành Chung, Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an tại Diễn đàn “Tài sản số: Từ xu hướng đến bứt phá” do VBA phối hợp cùng Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức.
Định hướng và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả phòng, chống tội phạm

Từ thực tiễn công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao trong thời gian qua, có thể thấy rằng việc nghiên cứu, triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam chỉ có thể đạt hiệu quả khi công tác bảo đảm an ninh, an toàn được đặt ở vị trí trung tâm ngay từ giai đoạn thiết kế chính sách. Nếu thiếu các cơ chế phòng ngừa và kiểm soát phù hợp, thị trường tài sản mã hóa rất dễ trở thành môi trường bị lợi dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật, gây tác động tiêu cực đến an ninh tiền tệ, trật tự an toàn xã hội và niềm tin của người dân.

Trước hết, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa theo hướng đồng bộ, thống nhất và có tính khả thi cao. Khung pháp lý này không chỉ làm rõ địa vị pháp lý của tài sản mã hóa, mà còn phải xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường, đặc biệt là các tổ chức trung gian cung cấp dịch vụ giao dịch, lưu ký và thanh toán. Việc quy định rõ nghĩa vụ bảo đảm an toàn hệ thống thông tin, quản lý dữ liệu người dùng, kiểm soát giao dịch và phòng, chống rửa tiền là điều kiện tiên quyết nhằm hạn chế nguy cơ bị lợi dụng cho các hoạt động phạm pháp.

Song song với việc hoàn thiện pháp luật, cần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với hệ thống thông tin của các tổ chức tham gia thí điểm thị trường tài sản mã hóa. Các tiêu chuẩn này phải bao gồm yêu cầu về bảo mật, phân tách dữ liệu, lưu trữ và sao lưu thông tin, cũng như cơ chế phát hiện và ứng phó sự cố an ninh mạng. Việc đánh giá, thẩm định hệ thống không nên chỉ được thực hiện ở thời điểm cấp phép ban đầu, mà cần được tiến hành định kỳ, gắn với cơ chế giám sát liên tục để kịp thời phát hiện và khắc phục các lỗ hổng phát sinh trong quá trình vận hành.

Một định hướng quan trọng khác là tăng cường hiệu quả phối hợp liên ngành trong quản lý và giám sát hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa. Do tính chất liên thông giữa các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chứng khoán và an ninh mạng, công tác phòng, chống tội phạm trong lĩnh vực này không thể được triển khai một cách đơn lẻ. Việc thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng chuyên trách về an ninh mạng với các cơ quan quản lý tài chính và các đơn vị chức năng khác sẽ góp phần nâng cao khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm, đồng thời bảo đảm xử lý thống nhất, kịp thời và hiệu quả.

Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng nâng cao năng lực của lực lượng thực thi pháp luật trong công tác đấu tranh với những tội phạm sử dụng công nghệ cao liên quan đến tài sản mã hóa.

Thực tiễn cho thấy, các đối tượng vi phạm ngày càng sử dụng thủ đoạn tinh vi, tận dụng công nghệ mới và yếu tố xuyên biên giới để che giấu hành vi phạm tội. Do đó, việc đầu tư trang thiết bị kỹ thuật, công cụ phân tích dữ liệu và truy vết dòng tiền trên không gian mạng, đồng thời đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho cán bộ làm công tác điều tra, là yêu cầu mang tính lâu dài và chiến lược.

Ngoài ra, hợp tác quốc tế cần được xác định là một trụ cột quan trọng trong phòng, chống tội phạm liên quan đến tài sản mã hóa. Việc tăng cường trao đổi thông tin, phối hợp điều tra và hỗ trợ tư pháp với các quốc gia và tổ chức quốc tế sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài, đặc biệt trong việc truy vết và thu hồi tài sản bị chiếm đoạt.

Cuối cùng, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân và nhà đầu tư cũng cần được triển khai song hành với các biện pháp quản lý. Khi khung pháp lý được hoàn thiện, việc khuyến khích giao dịch thông qua các sàn được cấp phép và chịu sự giám sát của cơ quan nhà nước không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia thị trường, mà còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một thị trường tài sản mã hóa minh bạch, an toàn và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế số của Việt Nam./.