Trong bối cảnh khối lượng văn bản pháp luật ngày càng lớn và chồng chéo, AI Tra cứu luật đang mở ra khả năng rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hồ sơ và giảm sai sót trong rà soát căn cứ pháp lý. Ứng dụng này cho phép truy xuất hơn 350.000 văn bản pháp luật Việt Nam với độ chính xác khoảng 90%, qua đó giúp giảm 70 – 80% thời gian tra cứu quy định, đặc biệt hữu ích với cán bộ xử lý nội dung liên ngành.
Nội dung trên được chia sẻ tại Khóa tập huấn về Trí tuệ nhân tạo (AI) cho cán bộ, công chức Văn phòng Chính phủ tại Trung tâm Thông tin chỉ đạo điều hành của Chính phủ ngày 07/01/2026.
Phát biểu khai mạc, bà Mai Thị Thu Vân, Phó Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ cho biết, trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những công nghệ cốt lõi, tác động trực tiếp đến phương thức vận hành của nền kinh tế, xã hội và đặc biệt là quản trị quốc gia.
Với vai trò là cơ quan tham mưu, giúp việc cho Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, Văn phòng Chính phủ luôn đứng trước yêu cầu rất cao về tính chính xác, kịp thời và chất lượng của các báo cáo, đề xuất chính sách. Việc ứng dụng AI không chỉ là theo kịp xu thế công nghệ, mà là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực phân tích, tổng hợp và dự báo chính sách trong điều kiện khối lượng dữ liệu và văn bản ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, bà Mai Thị Thu Vân cũng nhấn mạnh rằng AI là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế tư duy phản biện, bản lĩnh chính trị và trách nhiệm công vụ của đội ngũ cán bộ. Việc triển khai AI phải luôn đi kèm yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, bảo mật thông tin và tuân thủ pháp luật, bảo đảm mọi hoạt động nghiệp vụ trên môi trường số đều nằm trong hành lang pháp lý an toàn.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Trung Chính, Chủ tịch Hội đồng Quản trị Tập đoàn Công nghệ CMC, cho biết việc đào tạo và ứng dụng AI tại Văn phòng Chính phủ được triển khai nhất quán theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, trong đó xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt để nâng cao năng lực quản trị quốc gia.
Theo ông Nguyễn Trung Chính, AI trong khu vực công không chỉ là việc đưa một công nghệ mới vào sử dụng, mà là đổi mới phương thức làm việc, phương thức điều hành và ra quyết định, trên cơ sở gắn chặt với dữ liệu, quy trình nghiệp vụ thực tế và yêu cầu làm chủ công nghệ, bảo đảm chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Ứng dụng AI trong tương tác với người dân: Từ kinh nghiệm quốc tế đến mô hình tại Việt Nam
Trong khuôn khổ chương trình, ông Đỗ Như Lâm, Giám đốc Đào tạo Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ Nhân tạo ABAII, đã chia sẻ chuyên đề “AI trong tương tác với người dân”, tập trung phân tích các mô hình triển khai AI trong khu vực công tại nhiều quốc gia và những nguyên tắc có thể vận dụng vào thực tiễn Việt Nam.

Theo ông Đỗ Như Lâm, Estonia là một trong những quốc gia tiên phong về Chính phủ điện tử toàn cầu, với 99% dịch vụ công có thể thực hiện trực tuyến, cùng chatbot Bürokratt hỗ trợ người dân trong các tương tác hành chính. Theo thống kê từ e-Estonia, AI đã hỗ trợ 60% giao dịch, từ tư vấn ban đầu đến kiểm tra hồ sơ; quốc gia này ước tính tiết kiệm 2% GDP/năm nhờ số hóa và tự động hóa quy trình. Việc ứng dụng AI cũng giúp giảm đáng kể khối lượng tiếp nhận trực tiếp của tuyến đầu và rút ngắn khoảng 70% thời gian phản hồi so với phương thức truyền thống.
Tại Vương quốc Anh, AI được triển khai theo hướng thận trọng nhưng thực chất, bám vào các bài toán quản trị cụ thể. Theo báo cáo của BBC năm 2025, AI đã được sử dụng để phát hiện gian lận trong lĩnh vực phúc lợi và thuế, giúp thu hồi khoảng 500 triệu bảng Anh (tương đương khoảng 650 triệu USD) chỉ trong một năm. Song song, các thử nghiệm AI Copilot trong nội bộ khu vực công cho thấy cán bộ có thể tiết kiệm trung bình khoảng 1 giờ mỗi ngày, tương đương 28 ngày/năm, qua đó dành thêm thời gian cho các nhiệm vụ chuyên môn và phục vụ người dân tốt hơn.
Từ các kinh nghiệm quốc tế, ông Đỗ Như Lâm nhấn mạnh ba nguyên tắc khi triển khai AI trong hoạt động công vụ. Thứ nhất, AI chỉ được trả lời và suy luận trên dữ liệu đã kiểm chứng nhằm bảo đảm tính pháp lý, độ chính xác và sự thống nhất.
Thứ hai, AI không được tự học và mở rộng tri thức ngoài tầm kiểm soát; việc huấn luyện, cập nhật và vận hành phải nằm trong khuôn khổ quản trị chặt chẽ để bảo đảm an ninh dữ liệu và chủ quyền thông tin.
Thứ ba, AI không thay thế quyết định hành chính, mà đóng vai trò hỗ trợ tổng hợp, gợi ý và tham chiếu.
Theo ông, ba nguyên tắc này tạo thành nền tảng cho việc ứng dụng AI theo hướng đúng luật – có kiểm soát – đúng thẩm quyền, lấy con người làm trung tâm, lấy pháp luật làm giới hạn và lấy trách nhiệm công vụ làm nền tảng.
Dẫn về thực tiễn Việt Nam, ông Đỗ Như Lâm cho rằng các cơ quan nhà nước đang xử lý khối lượng lớn kiến nghị, phản ánh và câu hỏi của người dân, trong đó phần nhiều là nội dung lặp lại, mang tính hướng dẫn thủ tục hoặc tra cứu thông tin cơ bản. Xử lý thủ công không chỉ tạo áp lực cho đội ngũ cán bộ, mà còn kéo dài thời gian phản hồi và ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ.
Trên cơ sở đó, ông đề xuất mô hình chatbot hoặc smartbot trong khu vực công với vai trò trọng tâm là tiếp nhận – phân loại – gợi ý thông tin cho cán bộ xử lý. AI có thể hỗ trợ nhận diện chủ đề, mức độ ưu tiên và văn bản liên quan, song không tự động trả lời thay cán bộ; mọi nội dung phản hồi chính thức vẫn phải do con người kiểm soát, nhất là với các vấn đề chính sách, pháp lý và dữ liệu nhạy cảm.
AI Tra cứu luật và ứng dụng trong công tác pháp lý – tư pháp
Một trong những thách thức lớn của cán bộ, công chức hiện nay là hệ thống văn bản pháp luật ngày càng đồ sộ, thường xuyên sửa đổi, bổ sung và liên hệ chéo giữa nhiều lĩnh vực. Việc tra cứu thủ công vừa tốn thời gian, vừa tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót căn cứ pháp lý, đặc biệt trong các hồ sơ yêu cầu xử lý nhanh và độ chính xác cao.
Từ thực tiễn đó, ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Ủy ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, giới thiệu AI Tra cứu luật như một trợ lý ảo pháp lý phục vụ cả người dùng phổ thông lẫn luật sư, chuyên gia.
Điểm khác biệt của giải pháp là “đổi vai” từ tìm kiếm theo từ khóa sang đối thoại theo ngữ cảnh: hệ thống phân tích ngữ nghĩa câu hỏi, trả lời kèm trích dẫn căn cứ, đồng thời hỗ trợ tra cứu văn bản và thủ tục hành chính theo bộ thông tin đầy đủ như thành phần hồ sơ, quy trình, thời gian giải quyết, lệ phí và điều kiện áp dụng.

AI Tra cứu luật là dự án do đội ngũ kỹ sư Việt Nam phát triển, ứng dụng hai công nghệ lõi VERA và SIFAI, cho phép truy xuất, đối chiếu và phân tích hơn 350.000 văn bản pháp luật Việt Nam với độ chính xác trung bình khoảng 90% trong việc xác định căn cứ phù hợp với từng câu hỏi hoặc tình huống cụ thể.
Sau một năm vận hành, nền tảng đã phục vụ hơn 50.000 người dùng và xử lý gần 1.000.000 lượt tra cứu, phản ánh nhu cầu ngày càng rõ rệt đối với một công cụ pháp lý đáng tin cậy, thân thiện và phù hợp xu hướng chuyển đổi số của lĩnh vực pháp luật. Phân tích dữ liệu hệ thống cho thấy ba nhóm nội dung được tra cứu nhiều nhất lần lượt là Luật Kinh tế (25%), Luật Hành chính (14%) và Luật Dân sự (13%); các nhóm như lao động, đất đai, hình sự hay tài chính có tỷ trọng thấp hơn nhưng vẫn phản ánh sự quan tâm đa dạng của người dùng.
Đáng chú ý, ông Dinh đã dẫn chứng một số mô hình tham chiếu quốc tế để minh họa khi AI được xây trên kho dữ liệu có thẩm quyền, hiệu quả có thể đo lường rõ. Với LawNet (Singapore) – nền tảng tra cứu pháp lý tích hợp GenAI – tốc độ phản hồi tăng tối đa 10 lần; bản án có thể rút gọn từ khoảng 8.000 từ xuống 800 từ, giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu của luật sư hơn 75%.
Tại Amauta.Pro (Peru), AI hỗ trợ thu thập dữ liệu hồ sơ điện tử và tạo dự thảo theo khuôn mẫu, nhưng vẫn giữ nguyên tắc “người ra quyết định cuối cùng” khi thẩm phán xem xét, chỉnh sửa trước khi ban hành. Ông cũng nhắc đến MARIA – trợ lý AI tạo sinh được Tòa án Tối cao Liên bang Brazil triển khai theo lộ trình mở rộng có kiểm soát, vừa tăng năng suất, vừa tạo điều kiện đánh giá tác động trước khi nhân rộng.
Tiếp nối chủ đề AI trong khu vực công, ông Trần Văn Linh, Quản lý Dự án Cấp cao, Công ty Cổ phần Decom Stars, chia sẻ bài toán thực tiễn của hệ thống xét xử tại Thành phố Hồ Chí Minh: khối lượng công việc tăng nhanh trong khi nguồn lực không tăng tương ứng.
Biên chế thẩm phán, thư ký không tăng, trong khi 19 tòa án khu vực sẽ đảm nhiệm xét xử sơ thẩm từ 01/7/2025; đồng thời, các vụ án công nghệ cao gia tăng kéo theo dữ liệu điện tử phức tạp, quy mô lớn. Đáng chú ý, TP.HCM được xác định là địa phương có khối lượng án lớn nhất cả nước, với hơn 100.000 vụ án thụ lý trong năm 2025.

Trong bối cảnh đó, các giải pháp AI phục vụ tư pháp được định hướng như hệ thống hỗ trợ thụ lý – nghiên cứu – giải quyết vụ việc, tận dụng kho dữ liệu pháp lý lớn và đặc thù tố tụng. AI Tra cứu luật được tích hợp 380.000 văn bản pháp luật hiện hành, 72 án lệ, 300 công văn hướng dẫn/giải thích pháp luật của Tòa án tối cao và gần 2.000.000 bản án công khai.
Trên nền tảng đó đó, dự án hướng tới ba nhóm tác vụ bám sát nhu cầu của tòa án: phân tích hồ sơ (đối chiếu điều luật, án lệ, hướng dẫn để hình thành căn cứ rõ ràng), gợi ý nhận định (rút ngắn thời gian tổng hợp), và hỏi – đáp nghiệp vụ (trả lời có nguồn gốc dựa trên dữ liệu đã đối chiếu và hồ sơ cụ thể). Yêu cầu song hành là bảo mật, với khả năng vận hành độc lập trong môi trường nội bộ để đáp ứng tính nhạy cảm của dữ liệu tố tụng.
Sau giai đoạn thử nghiệm từ 01/12/2025 đến 02/01/2026 tại Tòa án nhân dân hai cấp TP.HCM, dự án ghi nhận 730 tài khoản demo được tạo; 580 người dùng thực tế có phát sinh thao tác; nhóm người dùng thường xuyên khoảng 40 người/ngày; tổng 524 hồ sơ được đưa vào hệ thống.
Kết thúc chương trình tập huấn, các chuyên gia thống nhất rằng đào tạo và ứng dụng AI tra cứu luật là bước đi nền tảng, mang tính dài hạn, hỗ trợ đội ngũ cán bộ, công chức nâng cao năng lực chuyên môn trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc triển khai AI trong khu vực công cần được thực hiện thận trọng, có kiểm soát, đặt con người làm trung tâm và bảo đảm an toàn – tuân thủ pháp luật, qua đó góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, hiệu quả và minh bạch.